Công cụ chuyển đổi giữa Rupiah Indonesia (IDR) sang Bảng Syri (SYP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupiah Indonesia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Syri hoặc Rupiah Indonesia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi IDR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa.


IDR SYP
coinmill.com
10,000 356.50
20,000 713.00
50,000 1782.75
100,000 3565.50
200,000 7131.00
500,000 17,827.25
1,000,000 35,654.50
2,000,000 71,309.00
5,000,000 178,272.75
10,000,000 356,545.25
20,000,000 713,090.50
50,000,000 1,782,726.25
100,000,000 3,565,452.50
200,000,000 7,130,905.25
500,000,000 17,827,263.00
1,000,000,000 35,654,526.25
2,000,000,000 71,309,052.50
IDR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
SYP IDR
coinmill.com
500.00 14,025
1000.00 28,050
2000.00 56,100
5000.00 140,225
10,000.00 280,475
20,000.00 560,950
50,000.00 1,402,350
100,000.00 2,804,700
200,000.00 5,609,375
500,000.00 14,023,475
1,000,000.00 28,046,925
2,000,000.00 56,093,850
5,000,000.00 140,234,650
10,000,000.00 280,469,300
20,000,000.00 560,938,600
50,000,000.00 1,402,346,500
100,000,000.00 2,804,693,000
SYP tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá