Công cụ chuyển đổi giữa Shekel Isarel Mới (ILS) sang Brunei Dollar (BND)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Brunei Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Brunei Dollar hoặc Shekel Isarel Mới để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Brunei là tiền tệ Brunei (BN, BRN). New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Dollar Brunei còn được gọi là Bru-nây Đa-ru-sa-lam Dollar, và penny. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu BND có thể được viết B$. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Dollar Brunei được chia thành 100 sen (100 cents). New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái Dollar Brunei cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BND có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa.


BND ILS
coinmill.com
1.00 2.57
2.00 5.14
5.00 12.85
10.00 25.69
20.00 51.39
50.00 128.47
100.00 256.94
200.00 513.88
500.00 1284.71
1000.00 2569.42
2000.00 5138.84
5000.00 12,847.10
10,000.00 25,694.19
20,000.00 51,388.39
50,000.00 128,470.97
100,000.00 256,941.94
200,000.00 513,883.88
BND tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
ILS BND
coinmill.com
2.00 0.78
5.00 1.95
10.00 3.89
20.00 7.78
50.00 19.46
100.00 38.92
200.00 77.84
500.00 194.60
1000.00 389.19
2000.00 778.39
5000.00 1945.96
10,000.00 3891.93
20,000.00 7783.86
50,000.00 19,459.65
100,000.00 38,919.30
200,000.00 77,838.60
500,000.00 194,596.49
ILS tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá