Công cụ chuyển đổi giữa Shekel Isarel Mới (ILS) sang Bảng Síp (CYP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Síp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Síp hoặc Shekel Isarel Mới để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Bảng Síp được chia thành 100 cents. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa.


CYP ILS
coinmill.com
0.50 3.43
1.00 6.86
2.00 13.71
5.00 34.28
10.00 68.55
20.00 137.10
50.00 342.76
100.00 685.52
200.00 1371.03
500.00 3427.58
1000.00 6855.16
2000.00 13,710.32
5000.00 34,275.80
10,000.00 68,551.59
20,000.00 137,103.19
50,000.00 342,757.97
100,000.00 685,515.93
CYP tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
ILS CYP
coinmill.com
2.00 0.29
5.00 0.73
10.00 1.46
20.00 2.92
50.00 7.29
100.00 14.59
200.00 29.18
500.00 72.94
1000.00 145.88
2000.00 291.75
5000.00 729.38
10,000.00 1458.76
20,000.00 2917.51
50,000.00 7293.78
100,000.00 14,587.55
200,000.00 29,175.11
500,000.00 72,937.77
ILS tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá