Công cụ chuyển đổi giữa Shekel Isarel Mới (ILS) sang DiamondCoins (DMD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho DiamondCoins trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào DiamondCoins hoặc Shekel Isarel Mới để chuyển đổi loại tiền tệ.


The DiamondCoins là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu DMD có thể được viết DMD. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái the DiamondCoins cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DMD có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa.


DMD ILS
coinmill.com
1.0000 2.27
2.0000 4.54
5.0000 11.34
10.0000 22.68
20.0000 45.36
50.0000 113.40
100.0000 226.79
200.0000 453.59
500.0000 1133.97
1000.0000 2267.93
2000.0000 4535.87
5000.0000 11,339.67
10,000.0000 22,679.35
20,000.0000 45,358.70
50,000.0000 113,396.74
100,000.0000 226,793.49
200,000.0000 453,586.97
DMD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
ILS DMD
coinmill.com
2.00 0.8819
5.00 2.2046
10.00 4.4093
20.00 8.8186
50.00 22.0465
100.00 44.0930
200.00 88.1860
500.00 220.4649
1000.00 440.9298
2000.00 881.8595
5000.00 2204.6488
10,000.00 4409.2977
20,000.00 8818.5954
50,000.00 22,046.4885
100,000.00 44,092.9769
200,000.00 88,185.9539
500,000.00 220,464.8847
ILS tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá