Công cụ chuyển đổi giữa Shekel Isarel Mới (ILS) sang Electronic Gulden (EFL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Electronic Gulden trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Electronic Gulden hoặc Shekel Isarel Mới để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Electronic Gulden là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu EFL có thể được viết EFL. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái the Electronic Gulden cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi EFL có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa.


EFL ILS
coinmill.com
10.000 2.18
20.000 4.36
50.000 10.91
100.000 21.82
200.000 43.63
500.000 109.08
1000.000 218.16
2000.000 436.33
5000.000 1090.81
10,000.000 2181.63
20,000.000 4363.26
50,000.000 10,908.14
100,000.000 21,816.28
200,000.000 43,632.56
500,000.000 109,081.39
1,000,000.000 218,162.78
2,000,000.000 436,325.56
EFL tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
ILS EFL
coinmill.com
2.00 9.167
5.00 22.919
10.00 45.837
20.00 91.675
50.00 229.187
100.00 458.373
200.00 916.747
500.00 2291.867
1000.00 4583.733
2000.00 9167.467
5000.00 22,918.667
10,000.00 45,837.333
20,000.00 91,674.667
50,000.00 229,186.667
100,000.00 458,373.333
200,000.00 916,746.667
500,000.00 2,291,866.667
ILS tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá