Công cụ chuyển đổi giữa Shekel Isarel Mới (ILS) sang Eritrea Nakfa (ERN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Eritrea Nakfa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Eritrea Nakfa hoặc Shekel Isarel Mới để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa.


ERN ILS
coinmill.com
10.00 2.36
20.00 4.73
50.00 11.82
100.00 23.64
200.00 47.29
500.00 118.22
1000.00 236.44
2000.00 472.88
5000.00 1182.20
10,000.00 2364.40
20,000.00 4728.80
50,000.00 11,822.00
100,000.00 23,644.00
200,000.00 47,287.99
500,000.00 118,219.99
1,000,000.00 236,439.97
2,000,000.00 472,879.94
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
ILS ERN
coinmill.com
2.00 8.46
5.00 21.15
10.00 42.29
20.00 84.59
50.00 211.47
100.00 422.94
200.00 845.88
500.00 2114.70
1000.00 4229.40
2000.00 8458.81
5000.00 21,147.02
10,000.00 42,294.03
20,000.00 84,588.07
50,000.00 211,470.17
100,000.00 422,940.33
200,000.00 845,880.66
500,000.00 2,114,701.66
ILS tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá