Công cụ chuyển đổi giữa Shekel Isarel Mới (ILS) sang Bảng Quần đảo Falkland (FKP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Quần đảo Falkland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Quần đảo Falkland hoặc Shekel Isarel Mới để chuyển đổi loại tiền tệ.


Falkland Islands bảng Anh là tiền tệ Quần đảo Falkland (Malvinas, FK, FLK). New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu FKP có thể được viết F. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Falkland Islands bảng Anh được chia thành 100 pence. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái Falkland Islands bảng Anh cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FKP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa.


FKP ILS
coinmill.com
0.50 2.19
1.00 4.38
2.00 8.76
5.00 21.89
10.00 43.78
20.00 87.57
50.00 218.91
100.00 437.83
200.00 875.65
500.00 2189.13
1000.00 4378.26
2000.00 8756.52
5000.00 21,891.30
10,000.00 43,782.60
20,000.00 87,565.21
50,000.00 218,913.02
100,000.00 437,826.03
FKP tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
ILS FKP
coinmill.com
2.00 0.46
5.00 1.14
10.00 2.28
20.00 4.57
50.00 11.42
100.00 22.84
200.00 45.68
500.00 114.20
1000.00 228.40
2000.00 456.80
5000.00 1142.01
10,000.00 2284.01
20,000.00 4568.02
50,000.00 11,420.06
100,000.00 22,840.12
200,000.00 45,680.24
500,000.00 114,200.61
ILS tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá