Công cụ chuyển đổi giữa Shekel Isarel Mới (ILS) sang FlutterCoin (FLT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho FlutterCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào FlutterCoin hoặc Shekel Isarel Mới để chuyển đổi loại tiền tệ.


The FlutterCoin là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu FLT có thể được viết FLT. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái the FlutterCoin cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười hai 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FLT có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa.


FLT ILS
coinmill.com
1000.00 1.77
2000.00 3.54
5000.00 8.86
10,000.00 17.72
20,000.00 35.45
50,000.00 88.62
100,000.00 177.25
200,000.00 354.50
500,000.00 886.25
1,000,000.00 1772.49
2,000,000.00 3544.99
5,000,000.00 8862.47
10,000,000.00 17,724.94
20,000,000.00 35,449.88
50,000,000.00 88,624.70
100,000,000.00 177,249.41
200,000,000.00 354,498.81
FLT tỷ lệ
3 tháng Mười hai 2018
ILS FLT
coinmill.com
2.00 1128.35
5.00 2820.88
10.00 5641.77
20.00 11,283.54
50.00 28,208.84
100.00 56,417.68
200.00 112,835.36
500.00 282,088.39
1000.00 564,176.78
2000.00 1,128,353.56
5000.00 2,820,883.90
10,000.00 5,641,767.80
20,000.00 11,283,535.61
50,000.00 28,208,839.02
100,000.00 56,417,678.04
200,000.00 112,835,356.07
500,000.00 282,088,390.19
ILS tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá