Công cụ chuyển đổi giữa Shekel Isarel Mới (ILS) sang Riel Campuchia (KHR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Riel Campuchia hoặc Shekel Isarel Mới để chuyển đổi loại tiền tệ.


New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa.


ILS KHR
coinmill.com
2.00 2300
5.00 5800
10.00 11,500
20.00 23,100
50.00 57,700
100.00 115,400
200.00 230,800
500.00 577,000
1000.00 1,154,100
2000.00 2,308,200
5000.00 5,770,400
10,000.00 11,540,800
20,000.00 23,081,500
50,000.00 57,703,800
100,000.00 115,407,600
200,000.00 230,815,200
500,000.00 577,038,000
ILS tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
KHR ILS
coinmill.com
5000 4.33
10,000 8.66
20,000 17.33
50,000 43.32
100,000 86.65
200,000 173.30
500,000 433.25
1,000,000 866.49
2,000,000 1732.99
5,000,000 4332.47
10,000,000 8664.94
20,000,000 17,329.88
50,000,000 43,324.70
100,000,000 86,649.41
200,000,000 173,298.82
500,000,000 433,247.04
1,000,000,000 866,494.08
KHR tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá