Công cụ chuyển đổi giữa Shekel Isarel Mới (ILS) sang Kip Lào (LAK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kip Lào trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kip Lào hoặc Shekel Isarel Mới để chuyển đổi loại tiền tệ.


New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Kip Lào là tiền tệ Lào (Dân chủ nhân dân Lào, LA, LÀO). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu LAK có thể được viết KN. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Kip Lào được chia thành 100 at. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Kip Lào cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LAK có 5 chữ số có nghĩa.


ILS LAK
coinmill.com
2.00 5000
5.00 12,500
10.00 25,000
20.00 49,500
50.00 124,000
100.00 248,500
200.00 496,500
500.00 1,241,500
1000.00 2,483,500
2000.00 4,966,500
5000.00 12,417,000
10,000.00 24,833,500
20,000.00 49,667,000
50,000.00 124,168,000
100,000.00 248,336,000
200,000.00 496,672,500
500,000.00 1,241,680,500
ILS tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
LAK ILS
coinmill.com
5000 2.01
10,000 4.03
20,000 8.05
50,000 20.13
100,000 40.27
200,000 80.54
500,000 201.34
1,000,000 402.68
2,000,000 805.36
5,000,000 2013.40
10,000,000 4026.80
20,000,000 8053.60
50,000,000 20,134.00
100,000,000 40,268.00
200,000,000 80,536.00
500,000,000 201,340.00
1,000,000,000 402,680.01
LAK tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá