Công cụ chuyển đổi giữa Shekel Isarel Mới (ILS) sang Macedonia Denar (MKD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Macedonia Denar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Macedonia Denar hoặc Shekel Isarel Mới để chuyển đổi loại tiền tệ.


New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MKD có 4 chữ số có nghĩa.


ILS MKD
coinmill.com
2.00 31.5
5.00 78.5
10.00 157.5
20.00 314.5
50.00 786.5
100.00 1573.5
200.00 3146.5
500.00 7867.0
1000.00 15,733.5
2000.00 31,467.5
5000.00 78,668.0
10,000.00 157,336.5
20,000.00 314,673.0
50,000.00 786,682.0
100,000.00 1,573,364.0
200,000.00 3,146,727.5
500,000.00 7,866,819.0
ILS tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
MKD ILS
coinmill.com
50.0 3.18
100.0 6.36
200.0 12.71
500.0 31.78
1000.0 63.56
2000.0 127.12
5000.0 317.79
10,000.0 635.58
20,000.0 1271.16
50,000.0 3177.90
100,000.0 6355.81
200,000.0 12,711.62
500,000.0 31,779.04
1,000,000.0 63,558.09
2,000,000.0 127,116.18
5,000,000.0 317,790.45
10,000,000.0 635,580.89
MKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá