Công cụ chuyển đổi giữa Shekel Isarel Mới (ILS) sang Tugrik Mông Cổ (MNT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tugrik Mông Cổ hoặc Shekel Isarel Mới để chuyển đổi loại tiền tệ.


New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa.


ILS MNT
coinmill.com
2.00 1492
5.00 3729
10.00 7458
20.00 14,916
50.00 37,289
100.00 74,578
200.00 149,156
500.00 372,890
1000.00 745,781
2000.00 1,491,561
5000.00 3,728,903
10,000.00 7,457,806
20,000.00 14,915,612
50,000.00 37,289,030
100,000.00 74,578,061
200,000.00 149,156,121
500,000.00 372,890,303
ILS tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
MNT ILS
coinmill.com
2000 2.68
5000 6.70
10,000 13.41
20,000 26.82
50,000 67.04
100,000 134.09
200,000 268.18
500,000 670.44
1,000,000 1340.88
2,000,000 2681.75
5,000,000 6704.38
10,000,000 13,408.77
20,000,000 26,817.54
50,000,000 67,043.85
100,000,000 134,087.69
200,000,000 268,175.38
500,000,000 670,438.46
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá