Công cụ chuyển đổi giữa Shekel Isarel Mới (ILS) sang Mexico Unidad De Inversion (MXV)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Unidad De Inversion trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Unidad De Inversion hoặc Shekel Isarel Mới để chuyển đổi loại tiền tệ.


New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Chín 2019 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


ILS MXV
coinmill.com
2.00 2
5.00 4
10.00 9
20.00 18
50.00 44
100.00 88
200.00 176
500.00 439
1000.00 879
2000.00 1758
5000.00 4395
10,000.00 8789
20,000.00 17,578
50,000.00 43,946
100,000.00 87,892
200,000.00 175,783
500,000.00 439,458
ILS tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
MXV ILS
coinmill.com
2 2.28
5 5.69
10 11.38
20 22.76
50 56.89
100 113.78
200 227.55
500 568.88
1000 1137.77
2000 2275.53
5000 5688.83
10,000 11,377.65
20,000 22,755.31
50,000 56,888.27
100,000 113,776.54
200,000 227,553.09
500,000 568,882.72
MXV tỷ lệ
7 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá