Công cụ chuyển đổi giữa Shekel Isarel Mới (ILS) sang New Mozambique Metical (MZN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Metical hoặc Shekel Isarel Mới để chuyển đổi loại tiền tệ.


New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 3 chữ số có nghĩa.


ILS MZN
coinmill.com
2.00 35
5.00 87
10.00 173
20.00 347
50.00 867
100.00 1733
200.00 3467
500.00 8667
1000.00 17,333
2000.00 34,667
5000.00 86,667
10,000.00 173,334
20,000.00 346,669
50,000.00 866,672
100,000.00 1,733,345
200,000.00 3,466,689
500,000.00 8,666,723
ILS tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
MZN ILS
coinmill.com
50 2.88
100 5.77
200 11.54
500 28.85
1000 57.69
2000 115.38
5000 288.46
10,000 576.92
20,000 1153.84
50,000 2884.60
100,000 5769.19
200,000 11,538.39
500,000 28,845.97
1,000,000 57,691.93
2,000,000 115,383.87
5,000,000 288,459.67
10,000,000 576,919.35
MZN tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá