Công cụ chuyển đổi giữa Shekel Isarel Mới (ILS) sang Novacoin (NVC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoin hoặc Shekel Isarel Mới để chuyển đổi loại tiền tệ.


New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The Novacoin là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


ILS NVC
coinmill.com
2.00 1.36203
5.00 3.40507
10.00 6.81014
20.00 13.62028
50.00 34.05069
100.00 68.10138
200.00 136.20277
500.00 340.50692
1000.00 681.01384
2000.00 1362.02767
5000.00 3405.06918
10,000.00 6810.13835
20,000.00 13,620.27671
50,000.00 34,050.69176
100,000.00 68,101.38353
200,000.00 136,202.76705
500,000.00 340,506.91763
ILS tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
NVC ILS
coinmill.com
2.00000 2.94
5.00000 7.34
10.00000 14.68
20.00000 29.37
50.00000 73.42
100.00000 146.84
200.00000 293.68
500.00000 734.20
1000.00000 1468.40
2000.00000 2936.80
5000.00000 7341.99
10,000.00000 14,683.99
20,000.00000 29,367.98
50,000.00000 73,419.95
100,000.00000 146,839.89
200,000.00000 293,679.79
500,000.00000 734,199.47
NVC tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá