Công cụ chuyển đổi giữa Shekel Isarel Mới (ILS) sang Nxt (NXT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nxt trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nxt hoặc Shekel Isarel Mới để chuyển đổi loại tiền tệ.


New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The Nxt là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu NXT có thể được viết NXT. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Nxt cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NXT có 12 chữ số có nghĩa.


ILS NXT
coinmill.com
2.00 42.8
5.00 107.1
10.00 214.1
20.00 428.2
50.00 1070.5
100.00 2141.1
200.00 4282.1
500.00 10,705.3
1000.00 21,410.7
2000.00 42,821.3
5000.00 107,053.4
10,000.00 214,106.7
20,000.00 428,213.4
50,000.00 1,070,533.6
100,000.00 2,141,067.2
200,000.00 4,282,134.3
500,000.00 10,705,335.9
ILS tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
NXT ILS
coinmill.com
50.0 2.34
100.0 4.67
200.0 9.34
500.0 23.35
1000.0 46.71
2000.0 93.41
5000.0 233.53
10,000.0 467.06
20,000.0 934.11
50,000.0 2335.28
100,000.0 4670.57
200,000.0 9341.14
500,000.0 23,352.84
1,000,000.0 46,705.68
2,000,000.0 93,411.36
5,000,000.0 233,528.40
10,000,000.0 467,056.81
NXT tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá