Công cụ chuyển đổi giữa Shekel Isarel Mới (ILS) sang Peso Philippine (PHP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peso Philippine hoặc Shekel Isarel Mới để chuyển đổi loại tiền tệ.


New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu PHP có thể được viết P. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


ILS PHP
coinmill.com
2.00 29.31
5.00 73.28
10.00 146.57
20.00 293.13
50.00 732.83
100.00 1465.66
200.00 2931.32
500.00 7328.29
1000.00 14,656.59
2000.00 29,313.17
5000.00 73,282.93
10,000.00 146,565.86
20,000.00 293,131.72
50,000.00 732,829.31
100,000.00 1,465,658.62
200,000.00 2,931,317.24
500,000.00 7,328,293.09
ILS tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
PHP ILS
coinmill.com
50.00 3.41
100.00 6.82
200.00 13.65
500.00 34.11
1000.00 68.23
2000.00 136.46
5000.00 341.14
10,000.00 682.29
20,000.00 1364.57
50,000.00 3411.44
100,000.00 6822.87
200,000.00 13,645.74
500,000.00 34,114.36
1,000,000.00 68,228.71
2,000,000.00 136,457.42
5,000,000.00 341,143.56
10,000,000.00 682,287.12
PHP tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá