Công cụ chuyển đổi giữa Shekel Isarel Mới (ILS) sang Rupi Pakistan (PKR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Pakistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupi Pakistan hoặc Shekel Isarel Mới để chuyển đổi loại tiền tệ.


New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PKR có 6 chữ số có nghĩa.


ILS PKR
coinmill.com
2.00 79.89
5.00 199.72
10.00 399.45
20.00 798.89
50.00 1997.23
100.00 3994.46
200.00 7988.92
500.00 19,972.31
1000.00 39,944.61
2000.00 79,889.23
5000.00 199,723.07
10,000.00 399,446.15
20,000.00 798,892.30
50,000.00 1,997,230.75
100,000.00 3,994,461.50
200,000.00 7,988,922.99
500,000.00 19,972,307.48
ILS tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
PKR ILS
coinmill.com
100.00 2.50
200.00 5.01
500.00 12.52
1000.00 25.03
2000.00 50.07
5000.00 125.17
10,000.00 250.35
20,000.00 500.69
50,000.00 1251.73
100,000.00 2503.47
200,000.00 5006.93
500,000.00 12,517.33
1,000,000.00 25,034.66
2,000,000.00 50,069.33
5,000,000.00 125,173.32
10,000,000.00 250,346.64
20,000,000.00 500,693.27
PKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá