Công cụ chuyển đổi giữa Shekel Isarel Mới (ILS) sang Status (SNT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Status trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Status hoặc Shekel Isarel Mới để chuyển đổi loại tiền tệ.


New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The Status là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SNT có 12 chữ số có nghĩa.


ILS SNT
coinmill.com
2.00 38.526
5.00 96.314
10.00 192.628
20.00 385.256
50.00 963.141
100.00 1926.281
200.00 3852.563
500.00 9631.407
1000.00 19,262.814
2000.00 38,525.628
5000.00 96,314.069
10,000.00 192,628.138
20,000.00 385,256.277
50,000.00 963,140.692
100,000.00 1,926,281.383
200,000.00 3,852,562.767
500,000.00 9,631,406.917
ILS tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
SNT ILS
coinmill.com
50.000 2.60
100.000 5.19
200.000 10.38
500.000 25.96
1000.000 51.91
2000.000 103.83
5000.000 259.57
10,000.000 519.13
20,000.000 1038.27
50,000.000 2595.67
100,000.000 5191.35
200,000.000 10,382.70
500,000.000 25,956.75
1,000,000.000 51,913.50
2,000,000.000 103,826.99
5,000,000.000 259,567.48
10,000,000.000 519,134.96
SNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá