Công cụ chuyển đổi giữa Shekel Isarel Mới (ILS) sang TagCoin (TAG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho TagCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào TagCoin hoặc Shekel Isarel Mới để chuyển đổi loại tiền tệ.


New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The TagCoin là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu TAG có thể được viết TAG. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the TagCoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TAG có 12 chữ số có nghĩa.


ILS TAG
coinmill.com
2.00 44.0310
5.00 110.0776
10.00 220.1552
20.00 440.3103
50.00 1100.7759
100.00 2201.5517
200.00 4403.1034
500.00 11,007.7585
1000.00 22,015.5171
2000.00 44,031.0342
5000.00 110,077.5855
10,000.00 220,155.1710
20,000.00 440,310.3420
50,000.00 1,100,775.8549
100,000.00 2,201,551.7098
200,000.00 4,403,103.4197
500,000.00 11,007,758.5492
ILS tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
TAG ILS
coinmill.com
50.0000 2.27
100.0000 4.54
200.0000 9.08
500.0000 22.71
1000.0000 45.42
2000.0000 90.85
5000.0000 227.11
10,000.0000 454.23
20,000.0000 908.45
50,000.0000 2271.13
100,000.0000 4542.25
200,000.0000 9084.50
500,000.0000 22,711.25
1,000,000.0000 45,422.51
2,000,000.0000 90,845.02
5,000,000.0000 227,112.54
10,000,000.0000 454,225.08
TAG tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá