Công cụ chuyển đổi giữa Shekel Isarel Mới (ILS) sang Trinidad và Tobago Dollar (TTD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Trinidad và Tobago Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Trinidad và Tobago Dollar hoặc Shekel Isarel Mới để chuyển đổi loại tiền tệ.


New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Dollar Trinidad và Tobago là tiền tệ Trinidad và Tobago (TT, TTO). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu TTD có thể được viết TT$. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Dollar Trinidad và Tobago được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dollar Trinidad và Tobago cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TTD có 6 chữ số có nghĩa.


ILS TTD
coinmill.com
2.00 3.82
5.00 9.55
10.00 19.11
20.00 38.22
50.00 95.54
100.00 191.08
200.00 382.17
500.00 955.41
1000.00 1910.83
2000.00 3821.65
5000.00 9554.13
10,000.00 19,108.27
20,000.00 38,216.53
50,000.00 95,541.33
100,000.00 191,082.66
200,000.00 382,165.32
500,000.00 955,413.30
ILS tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
TTD ILS
coinmill.com
5.00 2.62
10.00 5.23
20.00 10.47
50.00 26.17
100.00 52.33
200.00 104.67
500.00 261.67
1000.00 523.33
2000.00 1046.67
5000.00 2616.67
10,000.00 5233.34
20,000.00 10,466.67
50,000.00 26,166.69
100,000.00 52,333.37
200,000.00 104,666.74
500,000.00 261,666.86
1,000,000.00 523,333.72
TTD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá