Công cụ chuyển đổi giữa Shekel Isarel Mới (ILS) sang Shilling Uganda (UGX)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Uganda trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Shilling Uganda hoặc Shekel Isarel Mới để chuyển đổi loại tiền tệ.


New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 5 chữ số có nghĩa.


ILS UGX
coinmill.com
2.00 2050
5.00 5150
10.00 10,350
20.00 20,650
50.00 51,700
100.00 103,350
200.00 206,700
500.00 516,800
1000.00 1,033,550
2000.00 2,067,100
5000.00 5,167,800
10,000.00 10,335,600
20,000.00 20,671,250
50,000.00 51,678,100
100,000.00 103,356,200
200,000.00 206,712,450
500,000.00 516,781,100
ILS tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
UGX ILS
coinmill.com
2000 1.94
5000 4.84
10,000 9.68
20,000 19.35
50,000 48.38
100,000 96.75
200,000 193.51
500,000 483.76
1,000,000 967.53
2,000,000 1935.06
5,000,000 4837.64
10,000,000 9675.28
20,000,000 19,350.55
50,000,000 48,376.38
100,000,000 96,752.77
200,000,000 193,505.54
500,000,000 483,763.84
UGX tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá