Công cụ chuyển đổi giữa Shekel Isarel Mới (ILS) sang Venezuela Bolivar Fuerte (VEF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivar Fuerte hoặc Shekel Isarel Mới để chuyển đổi loại tiền tệ.


New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


ILS VEF
coinmill.com
2.00 143,242
5.00 358,104
10.00 716,208
20.00 1,432,417
50.00 3,581,042
100.00 7,162,083
200.00 14,324,167
500.00 35,810,417
1000.00 71,620,833
2000.00 143,241,667
5000.00 358,104,167
10,000.00 716,208,333
20,000.00 1,432,416,667
50,000.00 3,581,041,667
100,000.00 7,162,083,333
200,000.00 14,324,166,667
500,000.00 35,810,416,667
ILS tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
VEF ILS
coinmill.com
200,000 2.79
500,000 6.98
1,000,000 13.96
2,000,000 27.92
5,000,000 69.81
10,000,000 139.62
20,000,000 279.25
50,000,000 698.12
100,000,000 1396.24
200,000,000 2792.48
500,000,000 6981.21
1,000,000,000 13,962.42
2,000,000,000 27,924.84
5,000,000,000 69,812.09
10,000,000,000 139,624.18
20,000,000,000 279,248.36
50,000,000,000 698,120.89
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá