Công cụ chuyển đổi giữa Shekel Isarel Mới (ILS) sang VeChain (VEN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChain hoặc Shekel Isarel Mới để chuyển đổi loại tiền tệ.


New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The VeChain là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


ILS VEN
coinmill.com
2.00 0.3533
5.00 0.8831
10.00 1.7663
20.00 3.5326
50.00 8.8315
100.00 17.6630
200.00 35.3260
500.00 88.3149
1000.00 176.6298
2000.00 353.2596
5000.00 883.1491
10,000.00 1766.2982
20,000.00 3532.5965
50,000.00 8831.4912
100,000.00 17,662.9823
200,000.00 35,325.9646
500,000.00 88,314.9116
ILS tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
VEN ILS
coinmill.com
0.5000 2.83
1.0000 5.66
2.0000 11.32
5.0000 28.31
10.0000 56.62
20.0000 113.23
50.0000 283.08
100.0000 566.16
200.0000 1132.31
500.0000 2830.78
1000.0000 5661.56
2000.0000 11,323.12
5000.0000 28,307.79
10,000.0000 56,615.58
20,000.0000 113,231.16
50,000.0000 283,077.90
100,000.0000 566,155.81
VEN tỷ lệ
3 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá