Công cụ chuyển đổi giữa Shekel Isarel Mới (ILS) sang Samoa Tala (WST)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Samoa Tala trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Samoa Tala hoặc Shekel Isarel Mới để chuyển đổi loại tiền tệ.


New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Tala Samoa là tiền tệ Samoa (WS, WSM). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu WST có thể được viết WS$. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tala Samoa được chia thành 100 sene. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tala Samoa cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi WST có 5 chữ số có nghĩa.


ILS WST
coinmill.com
2.00 1.55
5.00 3.80
10.00 7.65
20.00 15.25
50.00 38.15
100.00 76.30
200.00 152.60
500.00 381.45
1000.00 762.95
2000.00 1525.90
5000.00 3814.70
10,000.00 7629.40
20,000.00 15,258.75
50,000.00 38,146.90
100,000.00 76,293.85
200,000.00 152,587.65
500,000.00 381,469.15
ILS tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
WST ILS
coinmill.com
2.00 2.62
5.00 6.55
10.00 13.11
20.00 26.21
50.00 65.54
100.00 131.07
200.00 262.14
500.00 655.36
1000.00 1310.72
2000.00 2621.44
5000.00 6553.61
10,000.00 13,107.22
20,000.00 26,214.44
50,000.00 65,536.10
100,000.00 131,072.20
200,000.00 262,144.39
500,000.00 655,360.99
WST tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá