Công cụ chuyển đổi giữa Shekel Isarel Mới (ILS) sang Mintcoin (XMT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mintcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mintcoin hoặc Shekel Isarel Mới để chuyển đổi loại tiền tệ.


New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The Mintcoin là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu XMT có thể được viết XMT. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Mintcoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMT có 12 chữ số có nghĩa.


ILS XMT
coinmill.com
2.00 6260
5.00 15,650
10.00 31,300
20.00 62,600
50.00 156,500
100.00 312,990
200.00 625,990
500.00 1,564,960
1000.00 3,129,930
2000.00 6,259,860
5000.00 15,649,640
10,000.00 31,299,280
20,000.00 62,598,560
50,000.00 156,496,390
100,000.00 312,992,790
200,000.00 625,985,580
500,000.00 1,564,963,940
ILS tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
XMT ILS
coinmill.com
10,000 3.19
20,000 6.39
50,000 15.97
100,000 31.95
200,000 63.90
500,000 159.75
1,000,000 319.50
2,000,000 638.99
5,000,000 1597.48
10,000,000 3194.96
20,000,000 6389.92
50,000,000 15,974.81
100,000,000 31,949.62
200,000,000 63,899.24
500,000,000 159,748.09
1,000,000,000 319,496.18
2,000,000,000 638,992.36
XMT tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá