Công cụ chuyển đổi giữa Shekel Isarel Mới (ILS) sang Tây Phi CFA (XOF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFA hoặc Shekel Isarel Mới để chuyển đổi loại tiền tệ.


New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


ILS XOF
coinmill.com
2.00 336
5.00 841
10.00 1682
20.00 3364
50.00 8411
100.00 16,822
200.00 33,643
500.00 84,109
1000.00 168,217
2000.00 336,435
5000.00 841,086
10,000.00 1,682,173
20,000.00 3,364,345
50,000.00 8,410,863
100,000.00 16,821,726
200,000.00 33,643,451
500,000.00 84,108,628
ILS tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
XOF ILS
coinmill.com
500 2.97
1000 5.94
2000 11.89
5000 29.72
10,000 59.45
20,000 118.89
50,000 297.23
100,000 594.47
200,000 1188.94
500,000 2972.35
1,000,000 5944.69
2,000,000 11,889.39
5,000,000 29,723.47
10,000,000 59,446.93
20,000,000 118,893.87
50,000,000 297,234.67
100,000,000 594,469.33
XOF tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá