Công cụ chuyển đổi giữa Shekel Isarel Mới (ILS) sang Rial Yemen (YER)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rial Yemen hoặc Shekel Isarel Mới để chuyển đổi loại tiền tệ.


New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


ILS YER
coinmill.com
2.00 140.700
5.00 351.755
10.00 703.505
20.00 1407.010
50.00 3517.530
100.00 7035.060
200.00 14,070.125
500.00 35,175.305
1000.00 70,350.615
2000.00 140,701.230
5000.00 351,753.070
10,000.00 703,506.140
20,000.00 1,407,012.280
50,000.00 3,517,530.695
100,000.00 7,035,061.390
200,000.00 14,070,122.785
500,000.00 35,175,306.960
ILS tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
YER ILS
coinmill.com
200.000 2.84
500.000 7.11
1000.000 14.21
2000.000 28.43
5000.000 71.07
10,000.000 142.15
20,000.000 284.29
50,000.000 710.73
100,000.000 1421.45
200,000.000 2842.90
500,000.000 7107.26
1,000,000.000 14,214.52
2,000,000.000 28,429.03
5,000,000.000 71,072.59
10,000,000.000 142,145.17
20,000,000.000 284,290.34
50,000,000.000 710,725.85
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá