Công cụ chuyển đổi giữa Rupi Ấn Độ (INR) sang Tiếng Armenia DRAM (AMD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tiếng Armenia DRAM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Armenia DRAM hoặc Rupi Ấn Độ để chuyển đổi loại tiền tệ.


DRAM Armenia là tiền tệ Armenia (AM, ARM). Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. DRAM Armenia được chia thành 100 luma. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái DRAM Armenia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AMD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


AMD INR
coinmill.com
500.0 75.3
1000.0 150.6
2000.0 301.2
5000.0 753.0
10,000.0 1506.0
20,000.0 3012.0
50,000.0 7530.1
100,000.0 15,060.1
200,000.0 30,120.3
500,000.0 75,300.7
1,000,000.0 150,601.4
2,000,000.0 301,202.8
5,000,000.0 753,007.0
10,000,000.0 1,506,014.1
20,000,000.0 3,012,028.1
50,000,000.0 7,530,070.3
100,000,000.0 15,060,140.6
AMD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
INR AMD
coinmill.com
50.0 332.0
100.0 664.0
200.0 1328.0
500.0 3320.0
1000.0 6640.0
2000.0 13,280.0
5000.0 33,200.2
10,000.0 66,400.4
20,000.0 132,800.8
50,000.0 332,002.2
100,000.0 664,004.4
200,000.0 1,328,008.8
500,000.0 3,320,022.2
1,000,000.0 6,640,044.2
2,000,000.0 13,280,088.6
5,000,000.0 33,200,221.4
10,000,000.0 66,400,442.6
INR tỷ lệ
9 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá