Công cụ chuyển đổi giữa Rupi Ấn Độ (INR) sang Taka Bangladesh (BDT)
Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Taka Bangladesh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Taka Bangladesh hoặc Rupi Ấn Độ để chuyển đổi loại tiền tệ.
Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.
Cập nhật ngày 08/06/2026 |
9 tháng Chín 2019 |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.