Công cụ chuyển đổi giữa Rupi Ấn Độ (INR) sang Lép Bungari (BGN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lép Bungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lép Bungari hoặc Rupi Ấn Độ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


BGN INR
coinmill.com
1.00 40.3
2.00 80.6
5.00 201.6
10.00 403.1
20.00 806.3
50.00 2015.7
100.00 4031.4
200.00 8062.9
500.00 20,157.1
1000.00 40,314.3
2000.00 80,628.6
5000.00 201,571.4
10,000.00 403,142.8
20,000.00 806,285.6
50,000.00 2,015,714.0
100,000.00 4,031,428.0
200,000.00 8,062,856.0
BGN tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
INR BGN
coinmill.com
50.0 1.24
100.0 2.48
200.0 4.96
500.0 12.40
1000.0 24.81
2000.0 49.61
5000.0 124.03
10,000.0 248.05
20,000.0 496.10
50,000.0 1240.26
100,000.0 2480.51
200,000.0 4961.02
500,000.0 12,402.55
1,000,000.0 24,805.11
2,000,000.0 49,610.21
5,000,000.0 124,025.53
10,000,000.0 248,051.06
INR tỷ lệ
9 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá