Công cụ chuyển đổi giữa Rupi Ấn Độ (INR) sang Bermuda Dollar (BMD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bermuda Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bermuda Dollar hoặc Rupi Ấn Độ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Bermuda là tiền tệ Bermuda (BM, BMU). Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Ký hiệu BMD có thể được viết Bd$. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Dollar Bermuda được chia thành 100 cents. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Dollar Bermuda cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BMD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


BMD INR
coinmill.com
0.50 35.8
1.00 71.7
2.00 143.3
5.00 358.3
10.00 716.6
20.00 1433.3
50.00 3583.2
100.00 7166.4
200.00 14,332.8
500.00 35,831.9
1000.00 71,663.8
2000.00 143,327.6
5000.00 358,319.1
10,000.00 716,638.2
20,000.00 1,433,276.5
50,000.00 3,583,191.2
100,000.00 7,166,382.4
BMD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
INR BMD
coinmill.com
50.0 0.70
100.0 1.40
200.0 2.79
500.0 6.98
1000.0 13.95
2000.0 27.91
5000.0 69.77
10,000.0 139.54
20,000.0 279.08
50,000.0 697.70
100,000.0 1395.40
200,000.0 2790.81
500,000.0 6977.02
1,000,000.0 13,954.04
2,000,000.0 27,908.08
5,000,000.0 69,770.21
10,000,000.0 139,540.42
INR tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá