Công cụ chuyển đổi giữa Rupi Ấn Độ (INR) sang Ngultrum Bhutan (BTN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ngultrum Bhutan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ngultrum Bhutan hoặc Rupi Ấn Độ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ngultrum Bhutan là tiền tệ Bhutan (BT, BTN). Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Ký hiệu BTN có thể được viết Nu. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ngultrum Bhutan được chia thành 100 chetrum. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Ngultrum Bhutan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BTN có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


BTN INR
coinmill.com
50.00 50.5
100.00 101.0
200.00 201.9
500.00 504.9
1000.00 1009.7
2000.00 2019.5
5000.00 5048.7
10,000.00 10,097.4
20,000.00 20,194.9
50,000.00 50,487.2
100,000.00 100,974.5
200,000.00 201,948.9
500,000.00 504,872.3
1,000,000.00 1,009,744.5
2,000,000.00 2,019,489.0
5,000,000.00 5,048,722.6
10,000,000.00 10,097,445.2
BTN tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
INR BTN
coinmill.com
50.0 49.60
100.0 99.00
200.0 198.00
500.0 495.20
1000.0 990.40
2000.0 1980.60
5000.0 4951.80
10,000.0 9903.40
20,000.0 19,807.00
50,000.0 49,517.40
100,000.0 99,035.00
200,000.0 198,070.00
500,000.0 495,174.80
1,000,000.0 990,349.60
2,000,000.0 1,980,699.00
5,000,000.0 4,951,747.60
10,000,000.0 9,903,495.20
INR tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá