Công cụ chuyển đổi giữa Rupi Ấn Độ (INR) sang Bảng Síp (CYP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Síp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Síp hoặc Rupi Ấn Độ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


CYP INR
coinmill.com
0.50 69.3
1.00 138.6
2.00 277.2
5.00 693.1
10.00 1386.2
20.00 2772.4
50.00 6931.0
100.00 13,861.9
200.00 27,723.9
500.00 69,309.6
1000.00 138,619.3
2000.00 277,238.6
5000.00 693,096.5
10,000.00 1,386,193.0
20,000.00 2,772,385.9
50,000.00 6,930,964.8
100,000.00 13,861,929.7
CYP tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
INR CYP
coinmill.com
50.0 0.36
100.0 0.72
200.0 1.44
500.0 3.61
1000.0 7.21
2000.0 14.43
5000.0 36.07
10,000.0 72.14
20,000.0 144.28
50,000.0 360.70
100,000.0 721.40
200,000.0 1442.80
500,000.0 3607.00
1,000,000.0 7214.00
2,000,000.0 14,428.01
5,000,000.0 36,070.01
10,000,000.0 72,140.03
INR tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá