Công cụ chuyển đổi giữa Rupi Ấn Độ (INR) sang Cuaron Séc (CZK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Séc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Cuaron Séc hoặc Rupi Ấn Độ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


CZK INR
coinmill.com
20 61.0
50 152.4
100 304.9
200 609.7
500 1524.3
1000 3048.6
2000 6097.2
5000 15,243.1
10,000 30,486.1
20,000 60,972.3
50,000 152,430.7
100,000 304,861.5
200,000 609,723.0
500,000 1,524,307.4
1,000,000 3,048,614.8
2,000,000 6,097,229.6
5,000,000 15,243,073.9
CZK tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
INR CZK
coinmill.com
50.0 16
100.0 33
200.0 66
500.0 164
1000.0 328
2000.0 656
5000.0 1640
10,000.0 3280
20,000.0 6560
50,000.0 16,401
100,000.0 32,802
200,000.0 65,604
500,000.0 164,009
1,000,000.0 328,018
2,000,000.0 656,036
5,000,000.0 1,640,089
10,000,000.0 3,280,178
INR tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá