Công cụ chuyển đổi giữa Rupi Ấn Độ (INR) sang Guinea Franc (GNF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guinea Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guinea Franc hoặc Rupi Ấn Độ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GNF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


GNF INR
coinmill.com
5000 39.0
10,000 78.0
20,000 155.9
50,000 389.8
100,000 779.6
200,000 1559.3
500,000 3898.2
1,000,000 7796.3
2,000,000 15,592.6
5,000,000 38,981.5
10,000,000 77,963.1
20,000,000 155,926.1
50,000,000 389,815.3
100,000,000 779,630.6
200,000,000 1,559,261.2
500,000,000 3,898,153.0
1,000,000,000 7,796,306.1
GNF tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
INR GNF
coinmill.com
50.0 6413
100.0 12,827
200.0 25,653
500.0 64,133
1000.0 128,266
2000.0 256,532
5000.0 641,329
10,000.0 1,282,659
20,000.0 2,565,317
50,000.0 6,413,294
100,000.0 12,826,587
200,000.0 25,653,174
500,000.0 64,132,936
1,000,000.0 128,265,872
2,000,000.0 256,531,744
5,000,000.0 641,329,360
10,000,000.0 1,282,658,720
INR tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá