Công cụ chuyển đổi giữa Rupi Ấn Độ (INR) sang Guatemala Quetzal (GTQ)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guatemala Quetzal trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guatemala Quetzal hoặc Rupi Ấn Độ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Quetzal Guatemala là tiền tệ Guatemala (GT, GTM). Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Quetzal Guatemala còn được gọi là Quetzals. Ký hiệu GTQ có thể được viết Q. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Quetzal Guatemala được chia thành 100 centavos. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Quetzal Guatemala cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GTQ có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


GTQ INR
coinmill.com
5.00 46.5
10.00 93.0
20.00 185.9
50.00 464.8
100.00 929.7
200.00 1859.3
500.00 4648.4
1000.00 9296.7
2000.00 18,593.4
5000.00 46,483.5
10,000.00 92,967.1
20,000.00 185,934.2
50,000.00 464,835.4
100,000.00 929,670.8
200,000.00 1,859,341.6
500,000.00 4,648,354.0
1,000,000.00 9,296,708.0
GTQ tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
INR GTQ
coinmill.com
50.0 5.38
100.0 10.76
200.0 21.51
500.0 53.78
1000.0 107.56
2000.0 215.13
5000.0 537.82
10,000.0 1075.65
20,000.0 2151.30
50,000.0 5378.25
100,000.0 10,756.50
200,000.0 21,512.99
500,000.0 53,782.48
1,000,000.0 107,564.96
2,000,000.0 215,129.91
5,000,000.0 537,824.78
10,000,000.0 1,075,649.57
INR tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá