Công cụ chuyển đổi giữa Rupi Ấn Độ (INR) sang Croatia Kuna (HRK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Croatia Kuna trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Croatia Kuna hoặc Rupi Ấn Độ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


HRK INR
coinmill.com
5.00 53.5
10.00 106.9
20.00 213.9
50.00 534.7
100.00 1069.4
200.00 2138.9
500.00 5347.2
1000.00 10,694.5
2000.00 21,388.9
5000.00 53,472.3
10,000.00 106,944.7
20,000.00 213,889.4
50,000.00 534,723.4
100,000.00 1,069,446.9
200,000.00 2,138,893.8
500,000.00 5,347,234.5
1,000,000.00 10,694,469.0
HRK tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
INR HRK
coinmill.com
50.0 4.68
100.0 9.35
200.0 18.70
500.0 46.75
1000.0 93.51
2000.0 187.01
5000.0 467.53
10,000.0 935.06
20,000.0 1870.13
50,000.0 4675.31
100,000.0 9350.63
200,000.0 18,701.26
500,000.0 46,753.14
1,000,000.0 93,506.28
2,000,000.0 187,012.56
5,000,000.0 467,531.40
10,000,000.0 935,062.79
INR tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá