Công cụ chuyển đổi giữa Rupi Ấn Độ (INR) sang Iran Rial (IRR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran Rial hoặc Rupi Ấn Độ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 6 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR IRR
coinmill.com
50.0 29,845
100.0 59,690
200.0 119,375
500.0 298,440
1000.0 596,880
2000.0 1,193,765
5000.0 2,984,410
10,000.0 5,968,825
20,000.0 11,937,645
50,000.0 29,844,120
100,000.0 59,688,235
200,000.0 119,376,470
500,000.0 298,441,175
1,000,000.0 596,882,350
2,000,000.0 1,193,764,700
5,000,000.0 2,984,411,755
10,000,000.0 5,968,823,510
INR tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
IRR INR
coinmill.com
50,000 83.8
100,000 167.5
200,000 335.1
500,000 837.7
1,000,000 1675.4
2,000,000 3350.7
5,000,000 8376.9
10,000,000 16,753.7
20,000,000 33,507.4
50,000,000 83,768.6
100,000,000 167,537.2
200,000,000 335,074.4
500,000,000 837,686.0
1,000,000,000 1,675,372.0
2,000,000,000 3,350,744.1
5,000,000,000 8,376,860.2
10,000,000,000 16,753,720.4
IRR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá