Công cụ chuyển đổi giữa Rupi Ấn Độ (INR) sang Tenge Kazakhstan (KZT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tenge Kazakhstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tenge Kazakhstan hoặc Rupi Ấn Độ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Tenge Kazakhstan là tiền tệ Kazakhstan (KZ, KAZ). Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tenge Kazakhstan được chia thành 100 tiyn. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KZT có 6 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR KZT
coinmill.com
50.0 272
100.0 543
200.0 1086
500.0 2715
1000.0 5430
2000.0 10,861
5000.0 27,151
10,000.0 54,303
20,000.0 108,605
50,000.0 271,514
100,000.0 543,027
200,000.0 1,086,054
500,000.0 2,715,135
1,000,000.0 5,430,270
2,000,000.0 10,860,541
5,000,000.0 27,151,352
10,000,000.0 54,302,704
INR tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
KZT INR
coinmill.com
200 36.8
500 92.1
1000 184.2
2000 368.3
5000 920.8
10,000 1841.5
20,000 3683.1
50,000 9207.6
100,000 18,415.3
200,000 36,830.6
500,000 92,076.4
1,000,000 184,152.9
2,000,000 368,305.8
5,000,000 920,764.5
10,000,000 1,841,528.9
20,000,000 3,683,057.9
50,000,000 9,207,644.6
KZT tỷ lệ
31 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá