Công cụ chuyển đổi giữa Rupi Ấn Độ (INR) sang Bảng Lebanon (LBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Lebanon hoặc Rupi Ấn Độ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR LBP
coinmill.com
50.0 1050
100.0 2100
200.0 4200
500.0 10,500
1000.0 21,000
2000.0 42,000
5000.0 105,050
10,000.0 210,100
20,000.0 420,200
50,000.0 1,050,550
100,000.0 2,101,050
200,000.0 4,202,100
500,000.0 10,505,250
1,000,000.0 21,010,500
2,000,000.0 42,021,000
5,000,000.0 105,052,500
10,000,000.0 210,105,050
INR tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
LBP INR
coinmill.com
1000 47.6
2000 95.2
5000 238.0
10,000 476.0
20,000 951.9
50,000 2379.8
100,000 4759.5
200,000 9519.0
500,000 23,797.6
1,000,000 47,595.2
2,000,000 95,190.5
5,000,000 237,976.2
10,000,000 475,952.4
20,000,000 951,904.8
50,000,000 2,379,762.0
100,000,000 4,759,523.9
200,000,000 9,519,047.9
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá