Công cụ chuyển đổi giữa Rupi Ấn Độ (INR) sang Ma-rốc Điaham (MAD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ma-rốc Điaham trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ma-rốc Điaham hoặc Rupi Ấn Độ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Điaham Marốc là tiền tệ Ma-rốc (MA, MAR). Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu MAD có thể được viết DH. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Điaham Marốc được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Điaham Marốc cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MAD có 4 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR MAD
coinmill.com
50.0 6.8
100.0 13.4
200.0 27.0
500.0 67.4
1000.0 134.6
2000.0 269.2
5000.0 673.0
10,000.0 1346.0
20,000.0 2692.2
50,000.0 6730.4
100,000.0 13,460.8
200,000.0 26,921.6
500,000.0 67,304.0
1,000,000.0 134,608.0
2,000,000.0 269,216.2
5,000,000.0 673,040.4
10,000,000.0 1,346,080.8
INR tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
MAD INR
coinmill.com
5.0 37.1
10.0 74.3
20.0 148.6
50.0 371.4
100.0 742.9
200.0 1485.8
500.0 3714.5
1000.0 7429.0
2000.0 14,857.9
5000.0 37,144.9
10,000.0 74,289.7
20,000.0 148,579.5
50,000.0 371,448.7
100,000.0 742,897.5
200,000.0 1,485,795.0
500,000.0 3,714,487.4
1,000,000.0 7,428,974.8
MAD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá