Công cụ chuyển đổi giữa Rupi Ấn Độ (INR) sang Tugrik Mông Cổ (MNT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tugrik Mông Cổ hoặc Rupi Ấn Độ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR MNT
coinmill.com
50.0 1844
100.0 3688
200.0 7376
500.0 18,441
1000.0 36,881
2000.0 73,762
5000.0 184,406
10,000.0 368,812
20,000.0 737,624
50,000.0 1,844,060
100,000.0 3,688,119
200,000.0 7,376,238
500,000.0 18,440,596
1,000,000.0 36,881,192
2,000,000.0 73,762,383
5,000,000.0 184,405,958
10,000,000.0 368,811,917
INR tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
MNT INR
coinmill.com
2000 54.2
5000 135.6
10,000 271.1
20,000 542.3
50,000 1355.7
100,000 2711.4
200,000 5422.8
500,000 13,557.0
1,000,000 27,114.1
2,000,000 54,228.2
5,000,000 135,570.5
10,000,000 271,140.9
20,000,000 542,281.8
50,000,000 1,355,704.6
100,000,000 2,711,409.1
200,000,000 5,422,818.3
500,000,000 13,557,045.7
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá