Công cụ chuyển đổi giữa Rupi Ấn Độ (INR) sang Ringgit Malaysia (MYR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ringgit Malaysia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ringgit Malaysia hoặc Rupi Ấn Độ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR MYR
coinmill.com
50.0 2.92
100.0 5.83
200.0 11.67
500.0 29.17
1000.0 58.33
2000.0 116.67
5000.0 291.67
10,000.0 583.35
20,000.0 1166.70
50,000.0 2916.74
100,000.0 5833.48
200,000.0 11,666.96
500,000.0 29,167.41
1,000,000.0 58,334.81
2,000,000.0 116,669.62
5,000,000.0 291,674.05
10,000,000.0 583,348.11
INR tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
MYR INR
coinmill.com
5.00 85.7
10.00 171.4
20.00 342.8
50.00 857.1
100.00 1714.2
200.00 3428.5
500.00 8571.2
1000.00 17,142.4
2000.00 34,284.8
5000.00 85,712.1
10,000.00 171,424.2
20,000.00 342,848.5
50,000.00 857,121.1
100,000.00 1,714,242.3
200,000.00 3,428,484.6
500,000.00 8,571,211.5
1,000,000.00 17,142,423.0
MYR tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá