Công cụ chuyển đổi giữa Rupi Ấn Độ (INR) sang New Mozambique Metical (MZN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Metical hoặc Rupi Ấn Độ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 3 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR MZN
coinmill.com
50.0 43
100.0 86
200.0 171
500.0 429
1000.0 857
2000.0 1714
5000.0 4286
10,000.0 8572
20,000.0 17,144
50,000.0 42,860
100,000.0 85,719
200,000.0 171,439
500,000.0 428,597
1,000,000.0 857,193
2,000,000.0 1,714,387
5,000,000.0 4,285,966
10,000,000.0 8,571,933
INR tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
MZN INR
coinmill.com
50 58.3
100 116.7
200 233.3
500 583.3
1000 1166.6
2000 2333.2
5000 5833.0
10,000 11,666.0
20,000 23,332.0
50,000 58,329.9
100,000 116,659.8
200,000 233,319.6
500,000 583,299.0
1,000,000 1,166,598.0
2,000,000 2,333,196.1
5,000,000 5,832,990.2
10,000,000 11,665,980.4
MZN tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá