Công cụ chuyển đổi giữa Rupi Ấn Độ (INR) sang Krone Na Uy (NOK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krone Na Uy hoặc Rupi Ấn Độ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR NOK
coinmill.com
50.0 6.5
100.0 12.5
200.0 25.0
500.0 62.5
1000.0 125.0
2000.0 250.5
5000.0 626.0
10,000.0 1252.5
20,000.0 2504.5
50,000.0 6261.5
100,000.0 12,523.0
200,000.0 25,046.0
500,000.0 62,614.5
1,000,000.0 125,229.0
2,000,000.0 250,458.0
5,000,000.0 626,145.5
10,000,000.0 1,252,291.0
INR tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
NOK INR
coinmill.com
5.0 39.9
10.0 79.9
20.0 159.7
50.0 399.3
100.0 798.5
200.0 1597.1
500.0 3992.7
1000.0 7985.4
2000.0 15,970.7
5000.0 39,926.8
10,000.0 79,853.6
20,000.0 159,707.3
50,000.0 399,268.2
100,000.0 798,536.4
200,000.0 1,597,072.7
500,000.0 3,992,681.8
1,000,000.0 7,985,363.6
NOK tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá