Công cụ chuyển đổi giữa Rupi Ấn Độ (INR) sang Nepal Rupee (NPR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupee hoặc Rupi Ấn Độ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR NPR
coinmill.com
50.0 80.80
100.0 161.55
200.0 323.10
500.0 807.80
1000.0 1615.55
2000.0 3231.10
5000.0 8077.80
10,000.0 16,155.60
20,000.0 32,311.15
50,000.0 80,777.90
100,000.0 161,555.80
200,000.0 323,111.55
500,000.0 807,778.95
1,000,000.0 1,615,557.85
2,000,000.0 3,231,115.70
5,000,000.0 8,077,789.30
10,000,000.0 16,155,578.55
INR tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
NPR INR
coinmill.com
100.00 61.9
200.00 123.8
500.00 309.5
1000.00 619.0
2000.00 1238.0
5000.00 3094.9
10,000.00 6189.8
20,000.00 12,379.6
50,000.00 30,949.1
100,000.00 61,898.1
200,000.00 123,796.2
500,000.00 309,490.6
1,000,000.00 618,981.2
2,000,000.00 1,237,962.5
5,000,000.00 3,094,906.2
10,000,000.00 6,189,812.4
20,000,000.00 12,379,624.7
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá