Công cụ chuyển đổi giữa Rupi Ấn Độ (INR) sang Peru Nuevo Sol (PEN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peru Nuevo Sol trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peru Nuevo Sol hoặc Rupi Ấn Độ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Peru Nuevo Sol là tiền tệ Peru (PE, PER). Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu PEN có thể được viết S. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Peru Nuevo Sol được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Peru Nuevo Sol cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PEN có 6 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR PEN
coinmill.com
50.0 2.34
100.0 4.67
200.0 9.34
500.0 23.36
1000.0 46.71
2000.0 93.42
5000.0 233.56
10,000.0 467.11
20,000.0 934.22
50,000.0 2335.56
100,000.0 4671.12
200,000.0 9342.24
500,000.0 23,355.59
1,000,000.0 46,711.18
2,000,000.0 93,422.35
5,000,000.0 233,555.89
10,000,000.0 467,111.77
INR tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
PEN INR
coinmill.com
2.00 42.8
5.00 107.0
10.00 214.1
20.00 428.2
50.00 1070.4
100.00 2140.8
200.00 4281.6
500.00 10,704.1
1000.00 21,408.2
2000.00 42,816.3
5000.00 107,040.8
10,000.00 214,081.5
20,000.00 428,163.0
50,000.00 1,070,407.6
100,000.00 2,140,815.2
200,000.00 4,281,630.5
500,000.00 10,704,076.2
PEN tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá