Công cụ chuyển đổi giữa Rupi Ấn Độ (INR) sang Peso Philippine (PHP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peso Philippine hoặc Rupi Ấn Độ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR PHP
coinmill.com
50.0 36.24
100.0 72.48
200.0 144.96
500.0 362.41
1000.0 724.81
2000.0 1449.63
5000.0 3624.07
10,000.0 7248.14
20,000.0 14,496.28
50,000.0 36,240.71
100,000.0 72,481.42
200,000.0 144,962.84
500,000.0 362,407.09
1,000,000.0 724,814.19
2,000,000.0 1,449,628.38
5,000,000.0 3,624,070.94
10,000,000.0 7,248,141.88
INR tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
PHP INR
coinmill.com
50.00 69.0
100.00 138.0
200.00 275.9
500.00 689.8
1000.00 1379.7
2000.00 2759.3
5000.00 6898.3
10,000.00 13,796.6
20,000.00 27,593.3
50,000.00 68,983.2
100,000.00 137,966.4
200,000.00 275,932.8
500,000.00 689,832.0
1,000,000.00 1,379,663.9
2,000,000.00 2,759,327.9
5,000,000.00 6,898,319.7
10,000,000.00 13,796,639.4
PHP tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá