Công cụ chuyển đổi giữa Rupi Ấn Độ (INR) sang Philosopher Stones (PHS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Philosopher Stones trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philosopher Stones hoặc Rupi Ấn Độ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). The Philosopher Stones là tiền tệ không có nước. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu PHS có thể được viết PHS. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Philosopher Stones cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHS có 2 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR PHS
coinmill.com
50.0 42.503
100.0 85.005
200.0 170.010
500.0 425.025
1000.0 850.050
2000.0 1700.100
5000.0 4250.250
10,000.0 8500.500
20,000.0 17,001.000
50,000.0 42,502.500
100,000.0 85,005.000
200,000.0 170,010.000
500,000.0 425,025.000
1,000,000.0 850,050.000
2,000,000.0 1,700,100.000
5,000,000.0 4,250,250.000
10,000,000.0 8,500,500.000
INR tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
PHS INR
coinmill.com
50.000 58.8
100.000 117.6
200.000 235.3
500.000 588.2
1000.000 1176.4
2000.000 2352.8
5000.000 5882.0
10,000.000 11,764.0
20,000.000 23,528.0
50,000.000 58,820.1
100,000.000 117,640.1
200,000.000 235,280.3
500,000.000 588,200.7
1,000,000.000 1,176,401.4
2,000,000.000 2,352,802.8
5,000,000.000 5,882,006.9
10,000,000.000 11,764,013.9
PHS tỷ lệ
22 tháng Mười 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá